Bàn in lụa · Máy móc ngành in ấnTư vấn trực tiếp: 0789 721 111

Máy in lụa tự động chạy bàn: Cấu tạo, nguyên lý, ưu nhược điểm và cách chọn

Biên soạn và kiểm tra kỹ thuật bởi Dương Văn ĐạtCập nhật ngày
Máy in lụa tự động chạy bàn Đa Phương Thức
Máy in lụa tự động chạy bàn Đa Phương Thức

Máy in lụa tự động chạy bàn là thiết bị tự động hóa chuyển động của đầu in trên một hệ thống bàn dài. Thay vì người thợ phải mang khung in, dao gạt và mực đến từng vị trí, cụm máy di chuyển theo ray, dừng tại điểm đã xác định, thực hiện chu trình hạ khung, phủ mực, gạt in rồi nâng khung để chuyển sang vị trí tiếp theo. Cách bố trí này đặc biệt phù hợp với xưởng đã quen sản xuất trên bàn in lụa dài nhưng muốn giảm thao tác nặng, ổn định nhịp in và tăng khả năng lặp lại giữa nhiều vị trí.

Tên gọi “máy in tự động chạy bàn” cần được hiểu đúng. Đây không phải máy in lụa dạng mâm xoay và cũng không phải hệ thống băng chuyền đưa từng áo qua nhiều đầu in cố định. Bộ phận chuyển động chính là cụm đầu in chạy dọc theo bàn. Sản phẩm hoặc chi tiết may được định vị trên mặt bàn; máy đến vị trí cần in và thực hiện chu trình theo chương trình. Vì vậy, độ thẳng của bàn, độ song song của ray, cách đặt cữ, độ ổn định của đầu in và khả năng nhận đúng vị trí đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng.

Máy của Đa Phương Thức được chế tạo theo nhu cầu thực tế của từng xưởng. Khổ in không bị đóng thành một kích thước chung cho mọi khách hàng mà được xác định theo sản phẩm, bàn và cách bố trí hàng. Cấu hình thường có thể in một bên bàn khi máy chạy theo chiều đi, sau đó quay đầu và in bên còn lại ở chiều về. Nếu quy trình sản xuất yêu cầu, máy cũng có thể được thiết kế để in hai bên trong cùng một lượt. Cấu hình hai bên có thể dùng hai khung riêng hoặc một khung chung, tùy mặt hàng và phương án khách hàng lựa chọn. Kích thước, hành trình, số cụm in, số vị trí và năng suất phải được xác nhận sau khi khảo sát.

Máy in tự động chạy bàn phù hợp với nhu cầu nào?

Thiết bị phù hợp khi xưởng có bàn in dài, nhiều vị trí lặp lại và khối lượng thao tác thủ công lớn. Người vận hành vẫn đảm nhiệm các công đoạn chuẩn bị như bố trí hàng, kiểm tra mực, theo dõi chất lượng và xử lý sản phẩm, nhưng không phải liên tục đẩy cụm khung và dao bằng tay trên toàn chiều dài bàn.

Máy có thể được gia công để phục vụ tất cả các nhóm sản phẩm như áo đã may, chi tiết áo hoặc bán thành phẩm chưa may, logo, chi tiết giày da và những sản phẩm phẳng có thể định vị ổn định trên bàn. Khả năng dùng chung một cấu hình không có nghĩa mọi sản phẩm dùng chung khung, cữ và thông số. Mỗi nhóm cần phương án gá, khoảng cách vị trí, khổ khung, dao, mực và chu trình sấy phù hợp.

Với áo đã may hoàn chỉnh, cần kiểm tra đường may, lớp vải chồng, cổ áo, khóa hoặc phụ kiện có làm mặt in không đều hay không. Với chi tiết chưa may, cần kiểm soát hướng đặt và độ giãn của vải. Với logo nhỏ, độ lặp lại vị trí và cách bố trí nhiều chi tiết trên bàn là trọng tâm. Với giày da, bề mặt, hình dạng chi tiết, độ bám mực và cữ giữ sản phẩm phải được chạy thử trước khi chốt cấu hình.

Khi in nhiều màu, một máy sẽ thay khung để in lần lượt từng màu. Sau khi hoàn thành màu trước, người vận hành xử lý sấy theo quy trình, thay khung của màu tiếp theo, căn chồng màu và gọi lại hoặc điều chỉnh bộ thông số phù hợp. Vì vậy, tổng thời gian của đơn hàng nhiều màu không chỉ là thời gian máy chạy dọc bàn; còn phải tính thời gian thay khung, vệ sinh, nạp mực, căn chỉnh và sấy giữa các màu.

Thiết bị phát huy hiệu quả nhất khi công việc có quy luật rõ: khoảng cách giữa các vị trí được xác định, mẫu hàng tương đối đồng nhất, bàn và ray đủ ổn định, quy trình cấp hàng phối hợp với tốc độ của máy. Cách in hai bên bàn tận dụng cả chiều đi lẫn chiều về, giảm hành trình chạy không tải. Cấu hình in đồng thời hai bên có thể tăng lượng công việc trong mỗi lần dừng, nhưng cần tính khổ máy, tải, độ cứng và khả năng cấp hàng của công nhân. Nếu đơn hàng thay đổi liên tục, số lượng rất ít hoặc sản phẩm khó đặt phẳng, thời gian căn chỉnh có thể lớn hơn phần thời gian tiết kiệm được.

Chu trình làm việc cơ bản

Một chu trình thường bắt đầu khi cụm máy ở vị trí chờ. Hệ điều khiển cho phép người vận hành chọn chế độ chạy, tốc độ di chuyển và các tham số in đã được cấu hình. Máy di chuyển đến điểm in, giảm tốc hoặc dừng, xác nhận vị trí, đưa khung về trạng thái làm việc và điều khiển cụm dao.

Trong quá trình in lụa, dao phủ đưa mực trở lại vùng hình in và phủ mực lên bề mặt lưới. Dao gạt tạo áp lực cần thiết để ép mực qua phần lưới hở xuống vật liệu. Thứ tự phủ và gạt phụ thuộc thiết kế đầu in và chiều chuyển động. Sau lượt in, khung tách khỏi bề mặt, cụm dao trở về vị trí đã định và đầu máy tiếp tục sang điểm kế tiếp.

Khi đến cuối phạm vi làm việc, máy thực hiện trình tự dừng hoặc đảo chiều theo chương trình và cơ cấu an toàn. Không nên xem điểm cuối ray chỉ là một tọa độ phần mềm. Hệ thống cần có phương án nhận biết giới hạn, giảm tốc và dừng để tránh cụm máy va vào chặn cơ khí khi cảm biến hoặc dữ liệu vị trí có sai lệch.

Đọc sâu hơn tại bài cấu tạo và nguyên lý máy in tự động chạy bàn.

Các cụm chính của máy

Khung chuyển động và thân máy

Khung chuyển động mang toàn bộ đầu in, cơ cấu nâng hạ, dao gạt, dao phủ, tủ điều khiển hoặc dây dẫn đi kèm. Khung phải đủ cứng để khi tăng tốc, giảm tốc và đảo chiều, đầu in không rung hoặc thay đổi tương quan với mặt bàn. Độ cứng không chỉ phụ thuộc kích thước vật liệu mà còn phụ thuộc cách bố trí thanh giằng, vị trí tải và khoảng cách giữa các điểm đỡ.

Nếu cụm máy bị vặn, hai bên đầu in có thể không hạ đều. Một phía dao chạm trước sẽ làm áp lực mực khác nhau trên chiều rộng hình. Vì vậy, việc cân khung và kiểm tra độ vuông cần thực hiện trước khi chỉnh dao để tránh dùng áp lực dao bù cho sai số cơ khí.

Hệ ray và cơ cấu dẫn hướng

Ray xác định đường đi của máy dọc theo bàn. Hai bên ray phải song song, cùng cao độ và được đỡ chắc chắn. Sai lệch nhỏ tại một mối nối có thể tạo rung khi bánh hoặc con trượt đi qua, làm đầu in dao động hoặc khiến máy dừng sai điểm.

Tùy thiết kế, máy có thể dùng bánh dẫn hướng, con trượt tuyến tính hoặc cơ cấu chuyên dụng. Trên máy Đa Phương Thức, chuyển động chạy dọc bàn được dẫn động bằng servo. Servo cho phép bộ điều khiển chủ động thay đổi tốc độ, giảm tốc trước điểm dừng, dừng tại vị trí cảm biến và đảo chiều theo trình tự đã cài đặt. Hiệu quả định vị vẫn phụ thuộc đồng thời vào độ cứng khung, độ thẳng của ray, độ rơ bộ truyền và cách bố trí cảm biến; dùng servo không thể bù hoàn toàn cho sai số cơ khí.

Công suất servo và cơ cấu truyền lực phải được chọn theo tải đầu máy, gia tốc, chiều dài hành trình và chu kỳ làm việc. Khi khảo sát, cần đánh giá độ thẳng của bàn, vị trí lắp ray, khoảng trống hai đầu và khả năng bảo dưỡng suốt chiều dài. Bài viết không công bố một mức công suất chung khi thông số từng cấu hình chưa được xác nhận.

Cụm khung in và cơ cấu nâng hạ

Khung in phải được khóa chắc nhưng vẫn thuận tiện khi thay mẫu. Cơ cấu nâng hạ cần đưa khung xuống đúng mặt phẳng làm việc và nâng đủ cao để không kéo dính sản phẩm khi máy chuyển vị trí. Khoảng hở giữa lưới và vật liệu, thường được gọi là khoảng thoát lưới hoặc off-contact, ảnh hưởng khả năng lưới tách khỏi lớp mực sau dao gạt.

Do quy trình nhiều màu thực hiện bằng cách thay khung trên cùng một máy, cơ cấu gá khung cần vừa chắc chắn vừa cho phép tháo lắp thuận tiện. Sau khi thay, phải kiểm tra vị trí khung theo cả chiều dọc, chiều ngang và góc xoay. Dấu chuẩn, cữ hoặc thông số đã lưu giúp rút ngắn thời gian thiết lập, nhưng sản phẩm mẫu vẫn phải được in thử trước khi chạy cả bàn.

Khoảng hở quá thấp dễ làm lưới dính trên hình, lem nét hoặc kéo vật liệu. Khoảng hở quá cao đòi hỏi lực dao lớn hơn, làm lưới biến dạng và tăng sai số. Cách chỉnh phải dựa trên kích thước khung, độ căng lưới, loại mực, vật liệu và hình in.

Dao gạt mực và dao phủ mực

Dao gạt là chi tiết trực tiếp tạo lớp mực. Các biến số quan trọng gồm độ cứng lưỡi dao, góc dao, lực ép, tốc độ và hành trình. Dao phủ có nhiệm vụ phân bố mực trước lượt gạt; nó không nên ép mực xuống vật liệu như dao in. Hai cơ cấu phải chuyển động thẳng, không bị rơ và có điểm đầu–cuối phù hợp với vùng hình.

Tăng lực dao không phải cách đúng để xử lý mọi trường hợp thiếu mực. Nguyên nhân có thể nằm ở lưới, độ nhớt mực, góc dao, độ phẳng mặt bàn, khoảng thoát lưới hoặc tốc độ. Ép quá mạnh có thể làm hình bè, mực dồn, lưới nhanh hỏng và tăng tải cho cơ cấu.

Chi tiết được trình bày trong bài dao gạt, dao phủ và cách chỉnh đầu in tự động.

Servo, xi lanh điện và nguồn pin

Máy dùng servo làm nguồn chuyển động chạy dọc bàn. Bộ điều khiển phát lệnh cho servo tăng tốc, duy trì tốc độ, giảm tốc và đảo chiều; tín hiệu cảm biến xác nhận các điểm làm việc trên hành trình. Sự phối hợp này giúp đầu máy di chuyển nhanh giữa các vị trí nhưng tiếp cận điểm in có kiểm soát hơn, hạn chế dừng giật làm rung khung và dao.

Các chuyển động nâng hạ khung, dao gạt và dao phủ sử dụng xi lanh điện, không sử dụng khí nén. Xi lanh điện biến chuyển động quay của động cơ thành hành trình tịnh tiến, cho phép máy điều khiển trình tự đầu in bằng tín hiệu điện. Xưởng không phải bố trí máy nén khí hay kéo đường ống khí dọc theo bàn; đồng thời tránh sự thay đổi lực và tốc độ do áp suất khí dao động. Hành trình, tải đẩy, tốc độ và giới hạn của từng xi lanh vẫn phải được chọn đúng theo khối lượng cơ cấu và chu kỳ in.

Toàn bộ máy sử dụng pin lithium đặt trên máy. Cách cấp nguồn này giúp cụm máy di chuyển dọc bàn mà không phải kéo theo dây nguồn dài trên toàn hành trình. Sau mỗi lần sạc đầy, máy có thể vận hành khoảng 8 giờ. Thời gian thực tế có thể thay đổi theo tải đầu in, tốc độ chạy, số lần tăng giảm tốc, số lượt gạt và tần suất hoạt động của các xi lanh điện.

Pin phải được cố định chắc, có bảo vệ điện phù hợp và được theo dõi mức năng lượng trước ca. Điện áp và dung lượng pin không được công bố khi chưa có số liệu xác nhận. Bộ sạc phải tương thích đúng với bộ pin; không dùng bộ sạc khác chỉ vì đầu cắm vừa với máy.

Dây điện trên cụm đầu in cần được bó gọn, chống cọ xát và tránh vùng chuyển động của servo, xi lanh điện cùng dao. Vì nguồn pin đi theo máy, không có ống khí nén chạy dọc bàn. Dây cảm biến và dây động lực nên được bố trí hợp lý để giảm nhiễu và không bị kéo căng khi cơ cấu nâng hạ hoạt động. Một dây bị gập hoặc lỏng giắc có thể tạo lỗi chập chờn, khiến máy nhận sai vị trí hoặc dừng giữa chu trình.

Cảm biến, cữ vị trí và bộ điều khiển

Máy Đa Phương Thức dùng cảm biến để nhận từng vị trí in trên đường chạy. Khi đầu máy tiến đến khu vực đã bố trí, tín hiệu cảm biến được đưa về bộ điều khiển để thực hiện trình tự giảm tốc hoặc dừng, sau đó mới cho phép chu trình hạ khung, phủ mực và gạt in diễn ra. Nhờ đó, đầu in có thể lặp lại các điểm làm việc dọc theo bàn mà người thợ không phải dừng máy bằng tay ở từng vị trí.

Cảm biến chỉ cho kết quả ổn định khi điểm nhận biết được lắp chắc, khoảng cách nhận nằm trong phạm vi phù hợp và dây tín hiệu được bảo vệ khỏi rung, nước, mực cùng va chạm. Bụi hoặc mực bám, giá cảm biến xê dịch, dây chập chờn hay vật nhận tín hiệu bị cong đều có thể làm máy dừng sớm, dừng muộn hoặc bỏ qua một vị trí. Vì vậy, vị trí thực tế phải có khả năng kiểm tra và hiệu chỉnh trong quá trình lắp đặt cũng như bảo dưỡng.

Bộ điều khiển nên tách rõ chế độ chỉnh máy, chạy thử từng bước và chạy tự động. Tín hiệu cảm biến cần được hiển thị hoặc có cách kiểm tra để thợ xác định nhanh vị trí nào đang được nhận. Người vận hành cần có khả năng dừng máy an toàn, đưa đầu in về vị trí thuận tiện để vệ sinh và kiểm tra lỗi mà không kích hoạt ngoài ý muốn.

Máy còn có cảm biến chống va chạm ở cả hai phía để bảo vệ theo cả chiều đi và chiều quay về. Đây là lớp bảo vệ khác với cảm biến dùng để nhận từng vị trí in. Khi phát hiện tình huống va chạm trong vùng được bảo vệ, hệ thống phải ngắt hoặc dừng chuyển động theo logic đã thiết kế nhằm giảm nguy cơ đầu máy tiếp tục đẩy vào người, vật cản hoặc thiết bị trên đường chạy. Cảm biến này hỗ trợ an toàn nhưng không thay thế việc giữ lối chạy thông thoáng, nút dừng khẩn và quy trình quan sát của người vận hành.

Màn hình HMI và các chức năng điều chỉnh

Ảnh bảng điều khiển thực tế cho thấy máy được trang bị màn hình cảm ứng HMI với giao diện tiếng Việt. Màn hình không chỉ dùng để bật và dừng máy mà còn cho phép theo dõi trạng thái cùng nhiều tham số của chu trình in. Các nhóm chức năng nhìn thấy rõ gồm:

Các con số đang xuất hiện trong ảnh là giá trị tại thời điểm chụp màn hình, không phải thông số cố định cho mọi đơn hàng. Khi đổi khung, đổi hình in, thay dao hoặc thay vật liệu, người vận hành phải thiết lập và chạy thử lại. Nội dung hướng dẫn chính thức cần dùng đúng tên chức năng trên phiên bản phần mềm được bàn giao.

Màn hình có lớp đăng nhập bằng người dùng và mật khẩu. Cách này giúp phân quyền phần cài đặt quan trọng, hạn chế người không phụ trách thay đổi thông số kỹ thuật. Mật khẩu vận hành không nên công bố trong bài viết hoặc dán công khai trên máy; cơ sở cần bàn giao cho người có trách nhiệm và có quy trình đổi, lưu giữ riêng.

Bên cạnh HMI, bảng điều khiển có các nút vật lý phục vụ thao tác nhanh, trong đó nhìn thấy nút dừng khẩn, chạy in tự động, dừng in và lệnh di chuyển theo bước. Nút vật lý giúp người vận hành phản ứng nhanh hơn so với việc tìm đúng màn hình cảm ứng, nhưng chức năng và trình tự sử dụng vẫn phải được hướng dẫn tại lúc bàn giao.

Xem bài hệ ray, cảm biến và định vị trên máy in tự động.

Những thông số cần xác nhận trước khi chế tạo

Sản phẩm, khổ hình và phương án in hai bên

Cần cung cấp loại sản phẩm, kích thước lớn nhất, vị trí hình, số màu, loại mực và yêu cầu chất lượng. Đa Phương Thức thiết kế khổ in theo nhu cầu thay vì dùng một kích thước cố định. Khổ hình in hữu ích không thể suy ra chỉ từ khổ khung; cần chừa vùng gá khung, hành trình dao, mép an toàn và khoảng để mực trở về.

Cần lựa chọn ngay từ đầu phương án làm việc. Ở cấu hình thường, máy in một bên khi đi dọc bàn, quay đầu rồi in bên còn lại. Cách này sử dụng cả hai chiều chuyển động và phù hợp khi xưởng bố trí sản phẩm thành hai dãy. Theo nhu cầu, máy có thể được đặt làm để in hai bên trong cùng một lượt.

Với phương án in đồng thời, khách hàng có thể chọn hai khung in riêng hoặc một khung in chung. Hai khung riêng thuận lợi khi hai bên cần căn chỉnh độc lập hoặc sử dụng hai bố trí hình khác nhau. Một khung chung giúp đồng bộ hai vùng in trên cùng một kết cấu nhưng đòi hỏi tính đúng kích thước, độ cứng, độ căng lưới và hành trình dao trên toàn khổ. Đa Phương Thức gia công theo phương án đã thống nhất; không áp đặt một kiểu khung cho mọi xưởng.

Cả hai lựa chọn đều phải được tính riêng về cụm dao, tải trọng, chiều rộng tổng thể, độ cứng đầu máy, mức tiêu thụ pin và thao tác của công nhân hai bên bàn. Khung càng rộng hoặc nhiều cụm chuyển động thì tải servo và yêu cầu cân chỉnh càng cao.

Nếu xưởng in nhiều kích thước, nên liệt kê nhóm đơn hàng thường gặp thay vì chỉ đưa kích thước lớn nhất. Một cấu hình quá lớn có thể nặng, làm tăng tải servo và tiêu thụ pin, chậm thay mẫu và chiếm không gian; cấu hình quá nhỏ lại hạn chế đơn hàng tương lai.

Bàn in và khoảng cách vị trí

Chiều dài bàn, chiều rộng kính, cao độ mặt bàn, độ thẳng, kết cấu cạnh bàn và loại ray hiện có là dữ liệu bắt buộc. Khoảng cách giữa các vị trí cần đo theo sản phẩm thực tế. Nếu cữ có thể dịch chuyển, quy trình đổi mẫu phải cho phép cập nhật vị trí mà không mất nhiều thời gian.

Máy tự động không sửa được một bàn bị võng, mặt kính chênh cao hoặc ray không thẳng. Trước khi lắp, cần cân bàn, kiểm tra mối nối kính và xác nhận toàn bộ đường chạy không có vật cản.

Chu kỳ, sản lượng và số người phối hợp

Năng suất không thể quy thành một con số cố định cho mọi đơn hàng. Nó phụ thuộc loại sản phẩm, số màu, số lượt gạt cho mỗi màu, kích thước hình, khoảng cách giữa các vị trí và yêu cầu sấy. Với đơn nhiều màu, cùng một máy phải thay khung và thực hiện lần lượt nên cần cộng cả thời gian tháo khung cũ, lắp khung mới, căn chồng màu, chạy mẫu và sấy. Chu kỳ máy còn gồm thời gian dừng, hạ khung, phủ mực, gạt, nâng khung và chuyển vị trí. Công nhân phải kịp cấp hàng, lấy hàng hoặc thực hiện công đoạn sấy. Nếu máy nhanh hơn khả năng cấp hàng, tốc độ tối đa không tạo ra sản lượng thực tế.

Khi bàn và ray đạt chuẩn, các vị trí được bố trí hợp lý và công nhân phối hợp đúng nhịp, máy có thể di chuyển và thực hiện chu trình nhanh hơn thao tác thủ công của người thợ. Lợi thế còn nằm ở khả năng giữ tốc độ, hành trình và số lượt ổn định trong thời gian dài, hạn chế giảm nhịp do mệt mỏi. Nhờ giảm lao động di chuyển đầu in và tăng tính lặp lại, chi phí vận hành về lâu dài có thể tốt hơn dù khoản đầu tư ban đầu cao hơn.

Năng suất nên được tính bằng một chu trình hoàn chỉnh trên sản phẩm đại diện. Sau đó xác định số vị trí hoạt động, tỷ lệ dừng, số màu, số lượt gạt và thời gian đổi mẫu. Mọi con số báo năng suất phải kèm điều kiện thử, tránh dùng số lý thuyết không phản ánh ca sản xuất thực tế.

Pin, bộ sạc và mặt bằng

Máy vận hành bằng pin lithium và có thể chạy khoảng 8 giờ sau một lần sạc đầy trong điều kiện sử dụng phù hợp. Khi lập kế hoạch ca sản xuất, xưởng vẫn cần xét số chu trình, tải của servo, tần suất nâng hạ và số lượt gạt. Các yếu tố này làm thời gian thực tế thay đổi so với con số tham khảo.

Khu vực sạc cần thuận tiện, khô ráo, thông thoáng và có nguồn điện đúng với bộ sạc. Trước khi sạc phải kiểm tra dây, giắc, vỏ pin và nhiệt độ bất thường. Không đặt vật che kín bộ pin hoặc bộ sạc trong quá trình nạp điện. Nếu pin phồng, nóng bất thường, có mùi hoặc vỏ hư hỏng, cần ngừng sử dụng và kiểm tra thay vì tiếp tục sạc.

Máy không cần hệ thống khí nén. Điều này loại bỏ máy nén, bộ lọc nước, van khí và đường ống chạy dọc bàn, nhưng đổi lại xưởng cần quản lý tình trạng pin, đầu nối, bộ sạc, servo cùng các xi lanh điện. Trước ca phải kiểm tra mức pin; không nên tiếp tục chạy khi nguồn giảm đến mức làm chuyển động yếu hoặc chu trình không hoàn tất.

Mặt bằng phải có lối đi an toàn, khu vực thao tác, đường thoát cho dây và khoảng bảo dưỡng. Đầu và cuối ray cần có không gian cho giảm tốc, dừng và xử lý tình huống bất thường.

Ưu điểm khi cấu hình đúng

Hạn chế và rủi ro cần tính trước

Máy phụ thuộc nhiều vào chất lượng của bàn và ray. Chỉ một đoạn ray lệch hoặc mối nối không đều cũng có thể ảnh hưởng toàn bộ hành trình. Servo có khả năng điều khiển chuyển động chính xác nhưng nếu bộ truyền bị rơ, ray lệch hoặc cảm biến xê dịch thì vị trí thực tế vẫn sai. Hệ thống dùng pin giảm dây kéo theo máy, nhưng phải có quy trình sạc và theo dõi tình trạng pin để tránh dừng giữa ca.

Tự động hóa giúp lặp lại chuyển động nhưng không tự động bảo đảm bản in đẹp. Lưới chùng, mực thay đổi độ nhớt, dao mòn, sản phẩm đặt sai hoặc mặt bàn bẩn vẫn gây lỗi. Người vận hành cần hiểu in lụa và biết dừng máy khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

Chi phí đầu tư phải tính cả việc cải tạo bàn, ray, pin, bộ sạc, hệ thống sấy và đào tạo. Máy không dùng khí nén nên không phát sinh phần máy nén cùng đường ống cho đầu in. Nếu chỉ so giá phần đầu máy, phương án có thể thiếu những hạng mục quyết định khả năng vận hành.

Cách chọn cấu hình phù hợp

Xưởng nên bắt đầu từ sản phẩm chứ không bắt đầu từ danh sách linh kiện. Hãy chọn một vài mã hàng đại diện: loại có hình lớn nhất, loại chạy nhiều nhất, loại khó in nhất và loại dự kiến phát triển. Ghi lại khổ hình, vật liệu, mực, số lượt gạt, số màu, cách sấy và sản lượng mong muốn.

Tiếp theo, đo toàn bộ bàn và ray. Xác định độ dài làm việc, số vị trí, khoảng cách giữa cữ, cao độ, mặt bằng hai đầu và vị trí cấp điện. Nếu tận dụng hệ thống cũ, cần kiểm tra khả năng chịu tải và độ thẳng trước khi thiết kế đầu máy.

Sau đó mới lựa chọn khổ khung, hành trình dao, cơ cấu nâng, truyền động, cảm biến và giao diện điều khiển. Phương án tốt là phương án đạt chất lượng và sản lượng cần thiết trong điều kiện xưởng thực tế, không phải phương án có thông số lớn nhất.

Quy trình lựa chọn chi tiết nằm tại bài cách chọn máy in tự động theo bàn, khổ in và sản lượng.

Quy trình khảo sát, chế tạo và nghiệm thu

Đa Phương Thức tiếp nhận hình ảnh bàn, kích thước, sản phẩm, khổ in, loại mực và yêu cầu sản lượng. Sau bước trao đổi ban đầu, đội ngũ khảo sát mặt bằng, đo bàn và ray, kiểm tra nguồn điện cùng điều kiện vận hành. Phương án kỹ thuật được lập theo dữ liệu thực tế và nêu rõ những hạng mục cần chế tạo hoặc cải tạo.

Khi hai bên thống nhất phương án, tiến hành ký hợp đồng và đặt cọc. Trong quá trình chế tạo, từng cụm cơ khí, điện và điều khiển được lắp theo cấu hình đã duyệt. Trước khi bàn giao cần chạy thử chuyển động, giới hạn hành trình, dừng khẩn, chu trình đầu in và khả năng lặp lại vị trí.

Nghiệm thu nên dùng sản phẩm đại diện của khách hàng. Hai bên thống nhất điều kiện thử, số vị trí, tốc độ, số lượt gạt và tiêu chí kết quả. Thông số vận hành sau thử được ghi lại để làm mốc đào tạo và bàn giao.

Vận hành an toàn

Trước ca, người vận hành kiểm tra mức pin, giắc điện, tình trạng vỏ pin, ray không có vật cản, khung được khóa và dao chắc chắn. Với ca làm việc dài, nên bắt đầu bằng pin đã sạc đầy và theo dõi mức pin trong suốt ca thay vì chờ máy dừng giữa chu trình. Chạy máy ở chế độ chậm hoặc từng bước sau khi thay khung, đổi vị trí hay bảo dưỡng. Không đưa tay vào vùng đầu in khi máy còn khả năng chuyển động; xi lanh điện vẫn có thể giữ lực hoặc chuyển động khi hệ thống đang cấp nguồn.

Nút dừng khẩn phải dễ tiếp cận. Cảm biến chống va chạm cần được thử trước ca bằng phương pháp được hướng dẫn khi bàn giao, không dùng người đứng trước máy để thử. Sau khi cảm biến hoặc nút dừng khẩn làm máy dừng, cần tìm nguyên nhân và dọn vùng chuyển động trước khi khởi động lại; không chỉ xóa cảnh báo rồi tiếp tục. Khi vệ sinh, chỉnh cơ khí hoặc tháo dao, phải cô lập nguồn năng lượng theo quy trình của xưởng.

Ray, cảm biến và cữ cần được vệ sinh bằng phương pháp không làm sai vị trí. Không để mực khô bám vào con trượt hoặc bề mặt chuyển động. Mọi điều chỉnh giới hạn và cảm biến nên được đánh dấu, ghi chép để có thể đối chiếu.

Danh sách kiểm tra hằng ngày và xử lý sự cố được trình bày tại bài vận hành, bảo dưỡng máy in tự động chạy bàn.

Thanh toán, vận chuyển và bảo hành

Giá máy được báo sau khi khảo sát và xác định cấu hình. Đa Phương Thức nhận làm theo yêu cầu, thời gian hoàn thành được xác nhận theo phạm vi công việc và được bố trí sớm nhất có thể.

Thanh toán theo ba đợt: 30% đặt cọc sau khi thống nhất phương án và hợp đồng; 30% khi mang thiết bị đến; 40% sau khi hoàn thành công việc, nghiệm thu đạt yêu cầu và xuất hóa đơn. Khách hàng chịu chi phí vận chuyển khi giao máy và chi phí vận chuyển khi di dời về sau.

Máy được bảo hành 12 tháng đối với lỗi do Đa Phương Thức gây ra. Khi phát sinh lỗi, đội ngũ ưu tiên kiểm tra và xử lý sớm nhất có thể. Nội dung chi tiết xem tại chính sách bảo hành và chính sách thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

Máy in một bên hay hai bên bàn?

Cấu hình thường in một bên ở chiều đi và in bên còn lại sau khi máy quay đầu. Đa Phương Thức cũng có thể thiết kế cấu hình in hai bên trong cùng một lượt theo nhu cầu. Cấu hình đồng thời có thể sử dụng hai khung riêng hoặc một khung chung. Phương án được chốt dựa trên sản phẩm, khổ hình, cách bố trí hàng, chiều rộng bàn, yêu cầu căn chỉnh độc lập, sản lượng và khả năng phối hợp của công nhân.

Máy có thể in những sản phẩm nào?

Máy có thể được gia công cho áo, chi tiết áo chưa may, logo, giày da và các sản phẩm phẳng phù hợp. Trước khi chốt đơn, Đa Phương Thức cần xem mẫu thật hoặc bản vẽ để xác định mặt đỡ, cữ định vị, khổ in, loại khung và chu trình phù hợp. Không nên lấy kết quả của một sản phẩm để cam kết cho sản phẩm có hình dạng hoặc vật liệu hoàn toàn khác.

Máy có lắp được trên mọi bàn in hiện có không?

Không thể kết luận trước khi đo. Bàn cần đủ thẳng, đủ cứng và có vị trí lắp ray phù hợp. Một số hệ thống phải cân chỉnh, gia cố hoặc thay đổi ray trước khi lắp đầu máy.

Máy có tự động hoàn toàn từ đặt hàng đến lấy hàng không?

Khái niệm tự động ở đây chủ yếu nói đến chuyển động của đầu in và chu trình gạt–phủ theo cấu hình. Mức độ tự động của cấp hàng, định vị, sấy và lấy hàng phụ thuộc phương án của từng xưởng.

Có thể dùng chung một cài đặt cho mọi loại mực không?

Không. Độ nhớt, độ che phủ, tốc độ khô và yêu cầu lớp mực khác nhau. Góc dao, lực, tốc độ và số lượt phải được chạy thử cho từng nhóm sản phẩm.

Máy xử lý đơn hàng nhiều màu như thế nào?

Máy thay khung để in lần lượt từng màu. Sau mỗi màu cần thực hiện đúng công đoạn sấy, thay khung, căn chồng màu và kiểm tra mẫu trước khi tiếp tục. Một bộ thông số cũ có thể giúp thiết lập nhanh hơn nhưng không thay thế bước in thử, vì lưới, dao, mực và vật liệu có thể thay đổi.

Vì sao máy dừng đúng điểm nhưng hình vẫn lệch?

Vị trí đầu máy chỉ là một phần. Cần kiểm tra cữ sản phẩm, độ rơ của khung, lưới, mặt bàn, khoảng thoát lưới, dao và việc sản phẩm có dịch chuyển hay không.

Khi nào nên chọn máy tự động chạy bàn?

Khi xưởng có sản lượng đủ lớn, bàn dài, vị trí lặp lại và muốn giảm thao tác di chuyển thủ công. Quyết định nên dựa trên phép tính chu kỳ thực tế và khả năng phối hợp của toàn bộ dây chuyền.

Tài liệu kỹ thuật tham khảo

Nguyên tắc trong bài được đối chiếu với tài liệu của các nhà sản xuất máy in lụa tự động và máy in phẳng công nghiệp như TAS, Galí, THIEME và các hệ thống in bàn dài. Các tài liệu này cùng nhấn mạnh khả năng điều chỉnh dao, áp lực, tốc độ, kiểm soát vị trí, kết cấu ổn định và an toàn. Cấu hình thực tế của Đa Phương Thức chỉ được công bố sau khi chủ cơ sở xác nhận thông số và kết quả chạy thử.

Để khảo sát máy in tự động chạy bàn, hãy gửi hình ảnh bàn, chiều dài, chiều rộng, khoảng cách vị trí, khổ hình, loại sản phẩm, loại mực và sản lượng mong muốn qua trang liên hệ hoặc gọi, nhắn Zalo 0789 721 111.

Cần tư vấn máy in tự động? Gọi hoặc nhắn Zalo 0789 721 111.

Hình ảnh máy in tự động chạy bàn

Ảnh và video do Đa Phương Thức ghi nhận tại các công trình, xưởng sản xuất và quá trình lắp đặt thực tế.

Cụm đầu máy in tự động chạy trên bàn in lụa
Cận cảnh kết cấu đầu in, ray và cơ cấu chuyển động của máy.
Hệ thống máy in tự động chạy bàn trong nhà xưởng
Nhiều cụm máy hoạt động trên hệ thống bàn dài theo quy trình sản xuất.