DANH MỤC THIẾT BỊ
Máy móc ngành in ấn
So sánh các nhóm máy sấy, máy ép nhiệt và máy in tự động; xác định nhu cầu, hạ tầng và thông tin cần chuẩn bị trước khi trao đổi cấu hình.
CHỌN THEO CÔNG VIỆC
Mỗi nhóm máy giải quyết một công đoạn khác nhau.
So sánh theo sản phẩm, cách vận hành và hạ tầng của xưởng.
| Nhóm thiết bị | Công việc chính | Phù hợp khi | Thông tin cần chuẩn bị |
|---|---|---|---|
| Máy sấy chạy bàn | Sấy mực trực tiếp trên tuyến bàn in | Cần máy di chuyển dọc ray, làm việc cùng nhiều vị trí in | Chiều dài bàn, loại ray, nguồn điện, vật liệu và mực |
| Máy sấy băng chuyền | Đưa sản phẩm qua vùng nhiệt liên tục | Quy trình cần cấp hàng ở đầu vào và thu hàng ở đầu ra | Khổ sản phẩm, loại mực, mặt bằng, nguồn điện và thông gió |
| Máy ép nhiệt | Tạo nhiệt, thời gian và lực ép lên sản phẩm | Cần ép chuyển, định hình hoặc xử lý theo mâm ép | Kích thước sản phẩm, vật liệu, khổ mâm, chu trình và nguồn lực |
| Máy in tự động chạy bàn | Tự động hóa thao tác gạt, phủ và di chuyển đầu in | Bàn, ray và mã hàng đã đủ ổn định để chuẩn hóa thao tác | Khổ in, loại bàn, ray, sản phẩm, số lượt gạt và quy trình hiện tại |
TỪ NHU CẦU ĐẾN CẤU HÌNH
Bốn bước trước khi chốt phương án.
Chuẩn bị đúng thông tin giúp giảm thay đổi khi gia công và lắp đặt.
Xác định công đoạn
Cho biết sản phẩm, vật liệu, loại mực hoặc công nghệ chuyển và kết quả cần đạt sau khi máy làm việc.
Đo sản phẩm và mặt bằng
Gửi kích thước lớn nhất, nhỏ nhất, lối vận chuyển, vị trí đặt máy, nguồn điện, khí nén và thông gió hiện có.
Mô tả chu trình hiện tại
Ghi cách cấp hàng, lấy hàng, số người tham gia, thiết bị liên quan và điểm đang gây chậm hoặc thiếu ổn định.
Thử và nghiệm thu
Chạy bằng sản phẩm thật, kiểm tra đủ chế độ và ghi thông số đã xác nhận trước khi đưa vào sản xuất.
LÀM MỚI & SỬA CHỮA
Chọn hướng xử lý theo hiện trạng thiết bị.
THƯ VIỆN HƯỚNG DẪN
Đi sâu theo từng nhóm máy.
20 bài về cấu tạo, lựa chọn, cài đặt, vận hành và xử lý lỗi.
01Máy sấy loại thườngCấu tạo, ứng dụng và cách chọn cấu hình cơ bản.02Máy sấy điều chỉnh nhiệtNguyên lý đo và duy trì nhiệt độ thực tế.03Cảm biến chống cháy hàngPhát hiện vật cản, cảnh báo và logic bảo vệ.04Cách chọn bóng sấyChiều dài, công suất, tốc độ và nguồn điện.05Vận hành và bảo dưỡngKiểm tra đầu ca, chạy thử và xử lý vật cản.Xem tổng quan máy sấy chạy bàn ↗
01Cấu tạo và nguyên lýKhung, băng tải, vùng nhiệt, quạt và điều khiển.02Cách chọn máyKhổ băng, vùng nhiệt, nguồn điện và mặt bằng.03Hồng ngoại và khí nóngSo sánh cách truyền nhiệt và thoát ẩm.04Cài nhiệt độ và tốc độThiết lập, thử mẫu và kiểm tra kết quả sấy.05Vận hành và bảo dưỡngKhởi động, làm nguội, căn băng và vệ sinh.Xem tổng quan máy sấy băng chuyền ↗
Máy ép nhiệt
01Cấu tạo và nguyên lýMâm nhiệt, đệm, tạo lực, cảm biến và điều khiển.02Cách chọn máy ép nhiệtVật liệu, khổ ép, chu trình và mức tự động hóa.03Cài đặt thông số épNhiệt độ, thời gian, áp lực và thử mẫu.04So sánh cơ cấu máyThủ công, khí nén, tự động và hai trạm.05Lỗi và cách kiểm traHình bong, ép lệch, nhiệt dao động và lỗi chu trình.Xem tổng quan máy ép nhiệt ↗
01Cấu tạo và nguyên lýServo, xi lanh điện, pin, HMI và chu trình.02Cách chọn cấu hìnhBàn, ray, khổ in, pin và sản phẩm thực tế.03Dao gạt và dao phủ mựcLực dao, tốc độ, hồi mực, hành trình và số lượt.04Ray và cảm biến định vịVị trí, chống va chạm và độ ổn định chuyển động.05Vận hành và bảo dưỡngKiểm tra pin, ray, cảm biến, servo và xử lý lỗi.Xem tổng quan máy in tự động ↗
BẮT ĐẦU TỪ NHU CẦU CỦA BẠN
Cùng trao đổi về
thiết bị bạn cần.
Cho chúng tôi biết nhóm sản phẩm và yêu cầu của bạn.



