Bàn in lụa: Cấu tạo, các loại, ưu nhược điểm và cách chọn

Bàn in lụa là nền tảng trực tiếp để đặt sản phẩm, định vị khuôn và thực hiện thao tác gạt mực trong quá trình in. Một chiếc bàn nhìn bên ngoài có thể chỉ gồm khung sắt, mặt kính và ray, nhưng chất lượng thực tế phụ thuộc vào nhiều chi tiết: mặt bàn có phẳng không, khung có đủ cứng không, các đoạn kính nối với nhau thế nào, ray có thẳng không, bọ định hình có giữ đúng vị trí không và chiều cao bàn có phù hợp nền nhà xưởng hay không.
Đối với xưởng sản xuất dài hàng chục mét, sai lệch nhỏ ở từng đoạn có thể cộng dồn và ảnh hưởng tới thao tác của người in. Vì vậy, bàn in không nên được chọn chỉ theo chiều dài hoặc giá. Cần xem đồng thời loại sản phẩm, kích thước vùng in, cách trải hàng, số vị trí làm việc, yêu cầu hút mùi và điều kiện mặt bằng.
Đa Phương Thức nhận thiết kế bàn in lụa theo không gian của khách hàng. Mặt bàn thường sử dụng kính cường lực dày 10 mm, khung bằng sắt hộp mạ kẽm, ray nhôm và bọ định hình bằng sắt tiện. Chiều ngang có thể làm theo nhiều khổ; chiều dài được chia thành các đoạn kính và kéo dài theo quy mô xưởng. Bài viết này trình bày toàn bộ cấu tạo, công dụng, ưu nhược điểm và cách lựa chọn dựa trên những sản phẩm thực tế của Đa Phương Thức.
Bàn in lụa là gì?
Bàn in lụa là hệ thống mặt đỡ dùng để bố trí vật liệu cần in và hỗ trợ định vị khuôn lưới. Khi thao tác, người thợ đặt hoặc trải sản phẩm tại vị trí đã xác định, đưa khuôn vào cữ, cho mực lên lưới rồi dùng dao gạt để ép mực qua phần lưới mang hình ảnh xuống bề mặt sản phẩm.
Trong một công việc đơn giản, bàn giúp sản phẩm nằm ổn định và tạo tư thế làm việc thuận lợi. Trong sản xuất lặp lại, vai trò của bàn lớn hơn: các cữ phải đưa khuôn trở lại cùng một vị trí; khoảng cách giữa các điểm đặt sản phẩm phải phù hợp; mặt bàn phải liên tục và phẳng; ray cần giữ được độ thẳng trong suốt chiều dài.
Bàn in lụa thủ công có lợi thế là dễ thay đổi mặt hàng, vốn đầu tư thấp hơn dây chuyền tự động hoàn chỉnh và có thể thiết kế theo mặt bằng. Đổi lại, năng suất và chất lượng còn phụ thuộc nhiều vào kỹ năng người vận hành, cách đặt sản phẩm, lực gạt, khuôn và mực. Một chiếc bàn tốt không thay thế kỹ thuật in, nhưng giúp giảm các sai số do mặt bằng và định vị.
Vì sao kết cấu bàn ảnh hưởng chất lượng in?
Lưới in cần tiếp xúc và tách khỏi bề mặt sản phẩm theo cách tương đối đồng đều. Nếu kính võng, mặt bàn lệch hoặc khuôn nghiêng, khoảng cách giữa lưới và sản phẩm thay đổi. Khi đó một phía có thể nhận nhiều mực hơn, một phía khó xuống mực hoặc hình in bị nhòe.
Khung bàn cũng chịu lực từ kính, ray, người thao tác và các thiết bị đi kèm. Với bàn dài, khung yếu có thể rung hoặc biến dạng theo thời gian. Ray không thẳng làm cữ thay đổi vị trí. Bọ định hình không được khóa chắc có thể dịch chuyển trong quá trình làm việc. Mỗi chi tiết đều tác động tới khả năng lặp lại của hình in.
Ngoài độ chính xác, kết cấu còn liên quan trực tiếp tới năng suất. Chiều cao phù hợp giúp người thợ gạt mực trong tư thế ổn định. Khe luồn áo giúp tách phần cần in khỏi phần còn lại của sản phẩm. Mặt kính phun mờ giúp keo bàn bám thuận lợi hơn khi in áo. Hệ thống hút mùi hỗ trợ đưa hơi và mùi phát sinh ra khỏi khu vực thao tác.
Cấu tạo chung của bàn in lụa Đa Phương Thức
Khung sắt hộp mạ kẽm
Khung bàn sử dụng sắt hộp mạ kẽm. Lớp mạ hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng của môi trường xưởng so với sắt không được bảo vệ bề mặt. Kết cấu được chia thành chân, khung đỡ kính và thanh dọc hai bên để chịu tải cho ray.
Chân bàn sử dụng sắt hộp mạ kẽm 40 × 40 mm. Mỗi cụm chân được liên kết với khung bàn để truyền tải trọng của kính, ray và quá trình làm việc xuống nền. Phần gia cố chân sử dụng sắt hộp vuông 30 × 30 mm, giúp liên kết các chân, hạn chế rung ngang và giữ khung ổn định trong quá trình người thợ thao tác dọc theo bàn.
Phía dưới chân có ốc tăng chỉnh chiều cao. Ốc tăng chỉnh không dùng để thường xuyên nâng bàn lên hoặc hạ bàn xuống theo từng người vận hành. Chức năng chính của nó là bù chênh lệch tại nền nhà xưởng. Nền bê tông thực tế có thể lồi, lõm hoặc dốc nhẹ; nếu đặt chân bàn trực tiếp lên nền mà không cân, một số chân có thể bị hở trong khi các chân khác chịu tải quá nhiều.
Khi lắp đặt, kỹ thuật viên dùng các ốc ở từng chân để đưa toàn bộ khung về trạng thái cân bằng. Việc cân chỉnh cần thực hiện dọc theo chiều dài và theo cả chiều ngang mặt bàn. Sau khi đạt vị trí phù hợp, ốc được giữ chắc để bàn không tự thay đổi cao độ trong quá trình sử dụng.
Việc cân bàn cần thiết vì năm lý do. Thứ nhất, các tấm kính phải nằm trên cùng một mặt phẳng để mối nối không tạo bậc. Thứ hai, tải trọng của kính cần được phân bố đều lên các chân và thanh đỡ. Thứ ba, ray nhôm phải thẳng để bọ định hình giữ được vị trí lặp lại. Thứ tư, bàn không được rung hoặc cập kênh khi người thợ gạt mực. Thứ năm, khoảng cách giữa khuôn và sản phẩm phải tương đối đồng đều để lượng mực truyền xuống ổn định hơn.
Nếu bàn chưa cân, dấu hiệu thường thấy có thể là mặt kính chênh ở mối nối, bàn rung khi tỳ lực, ray không thẳng hoặc cữ thay đổi theo từng vị trí. Khi đó không nên xử lý bằng cách chèn gỗ, giấy hoặc vật liệu tạm dưới chân. Cần điều chỉnh đúng ốc chân, kiểm tra lại toàn tuyến và xác nhận các chân đều tiếp xúc chắc với nền.
Phần đỡ trực tiếp bên dưới kính sử dụng cây đỡ kính bằng sắt hộp mạ kẽm 30 × 30 mm. Cây đỡ kính nằm ở tầng trên của khung, tiếp xúc với khu vực chịu lực bên dưới mặt kính. Các thanh này phân bố tải của tấm kính xuống khung và chân bàn, đồng thời tạo nền đỡ cho từng đoạn kính dài khoảng 2,4–2,5 m.
Vị trí cây đỡ 30 × 30 mm phải phù hợp với mép kính và các mối nối. Nếu điểm nối không được đỡ đúng, lực tỳ trong quá trình làm việc có thể làm hai tấm kính chênh nhau hoặc làm lớp keo nối chịu tải không cần thiết. Khi thi công, kỹ thuật viên cần kiểm tra cả cao độ cây đỡ, độ thẳng của khung và độ phẳng sau khi đặt kính.
Cây đỡ kính và cây gia cố chân đều dùng sắt hộp vuông 30 × 30 mm nhưng có hai nhiệm vụ khác nhau. Cây đỡ kính nằm phía trên để trực tiếp hỗ trợ mặt kính. Cây gia cố nằm ở phần chân, dùng để giằng và giữ khung ổn định. Không nên gọi chung hai bộ phận này vì vị trí và chức năng chịu lực không giống nhau.
Thanh 40 × 80 mm và khe luồn sản phẩm
Trên phần lớn các loại bàn, thanh hộp 40 × 80 mm được bố trí dọc hai bên mặt kính. Thanh này đỡ hệ ray nhôm và tạo độ cứng cho mép bàn. Kết cấu được bố trí để giữa mép kính và phần khung có khe khoảng 3 cm.
Khe 3 cm có tác dụng cho phép đưa phần áo hoặc phần sản phẩm không cần in xuống dưới. Người thợ chỉ giữ vùng cần in nằm trên mặt kính. Cách bố trí này giúp sản phẩm không phải nằm chồng toàn bộ trên mặt bàn, thuận lợi khi in trên áo hoặc chi tiết có phần thừa lớn hơn vùng in.
Khe không phải khoảng trang trí và không nên tự ý lấp lại. Khi thiết kế cần tính đủ không gian để đưa sản phẩm xuống, nhưng vẫn giữ mép kính và ray ổn định. Khoảng hở thực tế có thể được điều chỉnh theo cấu tạo cuối cùng, song mức tham khảo hiện tại là khoảng 3 cm.
Ngoại lệ của bàn in giày da
Bàn in giày da không cần khe luồn áo. Vì vậy, hai bên bàn không sử dụng thanh 40 × 80 mm theo cấu tạo chung mà thay bằng thanh hộp 40 × 40 mm. Thanh được đặt sát mặt kính, không để khe giữa kính và khung sắt.
Sự khác biệt này cho thấy không nên dùng một bản thiết kế duy nhất cho mọi loại bàn. Chi tiết giày da có cách đặt và hình dạng khác áo. Nếu vẫn để khe như bàn áo, kết cấu có thể không mang lại lợi ích cần thiết. Ngược lại, nếu làm bàn áo sát kính hoàn toàn, người dùng mất vị trí để luồn phần áo xuống.
Mặt kính cường lực 10 mm
Mặt bàn sử dụng kính cường lực dày 10 mm. Kính tạo bề mặt phẳng, dễ quan sát và thuận lợi cho vệ sinh. Độ dày và hệ khung bên dưới phải được tính đồng bộ để kính được đỡ đúng vị trí.
Mỗi đoạn kính thường dài khoảng 2,4 m hoặc 2,5 m. Một hệ thống dài sẽ ghép từ nhiều đoạn. Mối nối được xử lý bằng keo, cắt và hoàn thiện để người vận hành vẫn có thể sử dụng bình thường, hạn chế ảnh hưởng tại đường tiếp giáp.
Mối nối cần thẳng, sạch và không tạo gờ cản trở thao tác. Trong quá trình sử dụng, không nên dùng vật sắc cạy keo hoặc va đập mạnh vào mép kính. Nếu phát hiện keo bong, mép kính lệch hoặc có dấu hiệu hư hỏng, cần dừng tại khu vực đó và kiểm tra trước khi tiếp tục sản xuất.
Kính phun mờ và kính không phun mờ
Bàn in áo sử dụng kính phun mờ. Toàn bộ mặt trên của tấm kính được phun mờ, trong khi mặt dưới không phun. Bề mặt mờ giúp keo xịt bám tốt hơn, từ đó hỗ trợ giữ áo ổn định tại vùng trải áo trong quá trình in.
Phun mờ toàn mặt trên giúp các vị trí làm việc có tính chất bề mặt đồng đều. Người sử dụng không phải căn sản phẩm đúng vào một mảng phun riêng. Khi vệ sinh cần dùng phương pháp phù hợp để loại bỏ keo và mực nhưng không làm hỏng bề mặt.
Riêng bàn in giày da không cần phun mờ. Mặt kính để trong phù hợp với cách đặt chi tiết giày và không cần chức năng bám keo giống bàn áo. Khi đặt hàng, khách hàng cần xác định rõ loại sản phẩm để chọn xử lý mặt kính đúng ngay từ đầu.
Ray nhôm và bọ định hình bằng sắt tiện
Ray nhôm được đặt dọc theo bàn và liên kết với thanh đỡ hai bên. Trên ray là các bọ định hình được gia công bằng sắt tiện. Bọ có thể trượt tới hoặc lui, sau đó khóa lại bằng vít tại vị trí cần thiết để tạo cữ cho khuôn hoặc điểm làm việc.
Khả năng di chuyển giúp một hệ thống phục vụ nhiều mặt hàng. Khoảng cách giữa các bọ không bị cố định vĩnh viễn. Với áo, khoảng cách tham khảo có thể khoảng 30 cm; với giày, khoảng 20 cm. Đây chỉ là điểm xuất phát, còn vị trí cuối cùng phụ thuộc kích thước sản phẩm, khung in và cách bố trí của xưởng.
Trước mỗi đơn hàng, người vận hành có thể nới vít, trượt bọ tới vị trí mới, đo lại khoảng cách rồi siết chặt. Cần kiểm tra bọ không còn độ rơ trước khi in. Nếu vít chưa đủ chặt, cữ có thể dịch chuyển và làm sai vị trí hình in.
Kích thước bàn in lụa
Các khổ chiều ngang
Đa Phương Thức có thể thiết kế chiều ngang mặt kính theo nhiều khổ như 1,2 m; 1,3 m; 1,4 m; 1,6 m và 1,8 m. Trong đó, 1,2 m là khổ được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Chiều ngang không nên chọn chỉ theo không gian còn trống. Cần tính kích thước sản phẩm, phần cần trải phẳng, vùng thao tác của người thợ và vị trí ray. Một số khách hàng cần kính rộng hơn để trải áo toàn thân hoặc sản phẩm lớn. Khổ rộng giúp thao tác thoải mái hơn nhưng cũng làm tăng diện tích, trọng lượng kính và yêu cầu chịu lực của khung.
Nếu xưởng chủ yếu in chi tiết nhỏ, mặt bàn quá rộng có thể gây lãng phí và làm người thợ phải với xa. Nếu xưởng in áo toàn thân, bàn hẹp lại không đủ vùng trải. Phương án đúng được chọn từ sản phẩm lớn nhất dự kiến sản xuất, không chỉ sản phẩm đang chạy tại thời điểm đặt hàng.
Chiều dài từ 6 m đến 42 m
Chiều dài ngắn nhất thường thi công là 6 m. Hệ thống dài nhất Đa Phương Thức đã thực hiện đạt tổng chiều dài 42 m. Chiều dài thực tế phụ thuộc mặt bằng, số vị trí in, cách tổ chức nhân sự, khu vực sấy và lối vận chuyển hàng.
Trong điều kiện mặt bằng cho phép, bàn dài tạo thêm vị trí bố trí sản phẩm và thuận lợi cho quy trình sản xuất liên tục. Tuy nhiên, “càng dài càng tốt” chỉ đúng khi xưởng có đủ không gian và tổ chức vận hành phù hợp. Bàn quá dài trong mặt bằng chật có thể cản lối đi, làm khó việc cấp điện, hút mùi hoặc bảo trì.
Trước khi chốt chiều dài, cần đo tường, cột, cửa, lối thoát, khu vực đưa kính vào và vị trí máy sấy. Cũng cần xác định khoảng trống ở hai đầu để người vận hành và thiết bị có thể di chuyển an toàn.
Các loại bàn in lụa chủ lực
Bàn in áo
Bàn in áo sử dụng kính cường lực 10 mm với toàn bộ mặt trên được phun mờ. Bề mặt mờ hỗ trợ keo xịt bám và giữ áo tại vị trí in. Hai bên dùng thanh 40 × 80 mm đỡ ray, đồng thời tạo khe khoảng 3 cm để luồn phần áo không cần in xuống.
Ray nhôm và bọ định hình cho phép sắp xếp các vị trí theo kích thước áo hoặc khung. Khoảng cách 30 cm giữa các cữ có thể dùng làm tham khảo trong một số cách bố trí, nhưng không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Khi đổi từ áo trẻ em sang áo lớn hoặc thay vùng in, người dùng có thể điều chỉnh lại.
Ưu điểm của bàn in áo là mặt làm việc dài, dễ bố trí nhiều sản phẩm, cữ linh hoạt và có thể tích hợp hệ thống hút mùi hoặc phối hợp máy sấy chạy bàn. Nhược điểm là cần diện tích, phải vệ sinh lớp keo đúng cách và phụ thuộc việc cân chỉnh ray cùng mặt kính.
Bàn in nghiêng dùng cho áo
Bàn in nghiêng của Đa Phương Thức là một cấu hình dùng để in áo. Góc nghiêng được xác định ngay từ bước khảo sát và thiết kế, sau khi hoàn thiện không điều chỉnh được.
Vì góc cố định, khách hàng cần mô tả cách đứng, chiều cao người vận hành, sản phẩm và thói quen thao tác trước khi sản xuất. Nếu chọn sai góc, việc thay đổi sau này có thể phải sửa kết cấu thay vì chỉ vặn một cơ cấu điều chỉnh.
Ưu điểm của bàn nghiêng là có thể tạo tư thế làm việc phù hợp với quy trình mà khách hàng đang sử dụng. Nhược điểm là ít linh hoạt hơn bàn có mặt ngang nếu nhu cầu thay đổi nhiều. Nội dung tư vấn không gọi cấu hình này là bàn in nón và không mô tả công dụng in nón.
Bàn in giày da
Bàn in giày da có mặt kính cường lực 10 mm nhưng không phun mờ. Hai bên dùng thanh 40 × 40 mm đặt sát kính, không tạo khe 3 cm. Đây là khác biệt kết cấu quan trọng so với bàn in áo.
Khoảng cách cữ có thể tham khảo khoảng 20 cm trong một số mặt hàng nhưng vẫn điều chỉnh được. Bọ sắt tiện trượt trên ray nhôm để phù hợp chi tiết giày khác nhau. Khi thay mẫu, cần đo lại vị trí chứ không mặc định giữ nguyên khoảng cách cũ.
Ưu điểm của cấu hình này là bề mặt liên tục sát khung, phù hợp cách đặt chi tiết giày da và không có khe không cần thiết. Nhược điểm là không có không gian luồn áo như bàn áo; vì vậy không nên coi đây là bàn dùng chung hoàn toàn cho mọi loại sản phẩm.
Bàn in logo
Logo thường có vùng in nhỏ hơn hình in toàn thân nên bàn in logo có thể thiết kế gọn hơn theo khổ sản phẩm và số vị trí cần làm việc. Yếu tố quan trọng là định vị lặp lại: logo nhỏ nhưng chỉ cần lệch nhẹ cũng dễ nhận thấy, đặc biệt khi logo phải nằm đúng ngực, mép hoặc vị trí đã quy định.
Ray và bọ di động giúp tạo cữ theo kích thước thực tế. Khi tư vấn cần xác định logo được in trên chi tiết rời, áo, vật liệu giày hay sản phẩm khác. Tên “bàn in logo” mô tả mục đích sử dụng, nhưng cấu tạo cuối cùng vẫn phải bám theo vật liệu và hình dạng sản phẩm.
Ưu điểm là tập trung vào vùng in nhỏ, có thể bố trí nhiều vị trí và tối ưu không gian. Giới hạn là một phương án quá nhỏ có thể khó dùng khi khách hàng mở rộng sang sản phẩm lớn. Do đó cần dự tính phạm vi công việc tương lai trước khi chốt khổ.
Bàn in thành phẩm
Bàn in thành phẩm phục vụ áo hoặc sản phẩm đã may hoàn chỉnh. Mặt bàn có thể chia thành các ô kính khoảng 40–50 cm để bố trí từng sản phẩm. Cấu hình phải tính đường may, cổ áo, tay áo và phần dày của thành phẩm để vùng cần in nằm phẳng.
In trên sản phẩm hoàn chỉnh thuận lợi ở chỗ hình được đặt trực tiếp lên hàng đã may, nhưng việc trải phẳng khó hơn chi tiết cắt rời. Người vận hành cần đưa các phần không in ra khỏi vùng làm việc và tránh đường may làm thay đổi khoảng cách khuôn.
Ưu điểm là phù hợp xử lý áo đã hoàn thiện hoặc đơn hàng cần in sau công đoạn may. Nhược điểm là tốc độ đặt hàng có thể chậm hơn và yêu cầu thao tác cẩn thận hơn để không in xuyên hoặc dính mực sang lớp còn lại.
Bàn in bán thành phẩm
Bàn in bán thành phẩm dùng cho chi tiết đã cắt nhưng chưa may. Trình tự sản xuất là cắt chi tiết, in hình, làm khô hoặc sấy theo yêu cầu rồi chuyển sang may.
Chi tiết rời thường dễ trải phẳng và dễ định vị hơn áo hoàn chỉnh. Tuy nhiên, cữ phải bám đúng dấu hoặc chuẩn của công đoạn may để hình sau khi ráp nằm đúng vị trí. Nếu sai hướng hoặc sai mép, chi tiết có thể in đẹp nhưng thành phẩm cuối cùng vẫn lệch.
Ưu điểm là vùng in dễ tiếp cận, hạn chế lớp vải chồng và thuận lợi cho nhiều thiết kế. Nhược điểm là cần phối hợp chính xác giữa cắt, in và may; đồng thời phải quản lý từng cỡ và chiều chi tiết để tránh nhầm lẫn.
Hệ thống hút mùi bàn in lụa
Hệ thống hút mùi được bố trí bên dưới bàn. Quạt gió tạo dòng hút qua hệ thống đường ống, các nhánh hoặc vị trí hút được đưa tới khu vực sản phẩm để thu mùi phát sinh trong quá trình in. Sau đó khí được đẩy thẳng ra ngoài nhà xưởng.
Mục tiêu của hệ thống là giảm mùi tích tụ tại vùng thao tác. Hiệu quả phụ thuộc công suất quạt, kích thước ống, chiều dài đường ống, số điểm hút, vị trí miệng hút và đường xả. Quạt lớn nhưng ống bố trí không hợp lý vẫn có thể hút yếu tại vị trí xa.
Khi thiết kế cần biết chiều dài bàn, số vị trí hoạt động cùng lúc và nơi có thể đưa ống ra ngoài. Đường ống nên hạn chế các đoạn gấp không cần thiết, đồng thời phải chừa vị trí vệ sinh và kiểm tra. Điểm xả cần được bố trí phù hợp để khí không quay lại cửa, khu vực làm việc hoặc ảnh hưởng khu vực xung quanh.
Hệ thống này là hệ thống hút mùi, không phải bàn hút chân không giữ vật liệu. Hai khái niệm có chức năng khác nhau và không nên dùng thay cho nhau trong tên sản phẩm hoặc nội dung website.
Ưu điểm của bàn in lụa thiết kế theo yêu cầu
Khách hàng có thể chọn chiều ngang và chiều dài theo mặt bằng thay vì phải bố trí xưởng quanh một kích thước cố định. Các loại kính, cách xử lý bề mặt, thanh đỡ và khe luồn sản phẩm được chọn theo mặt hàng. Ray cùng bọ di động cho phép thay đổi cữ khi đổi sản phẩm.
Khung sắt hộp mạ kẽm và kính cường lực 10 mm tạo hệ thống phù hợp môi trường sản xuất. Ốc tăng chỉnh giúp cân bàn trên nền bê tông thực tế. Các đoạn kính 2,4–2,5 m hỗ trợ thi công bàn dài và thuận lợi cho việc đưa vật tư vào xưởng hơn một tấm kính nguyên khối rất dài.
Khả năng kết hợp hệ thống hút mùi, máy sấy chạy bàn và quy trình đặt sản phẩm giúp bàn trở thành một phần của dây chuyền thay vì một mặt phẳng độc lập. Khi thiết kế đồng bộ từ đầu, lối đi, ray, nguồn điện và đường ống ít xung đột hơn.
Nhược điểm và giới hạn cần biết
Bàn dài cần mặt bằng đủ rộng và nền có khả năng bố trí nhiều chân đỡ. Việc lắp đặt, cân chỉnh và xử lý mối nối mất thời gian hơn bàn nhỏ. Nếu sau này di dời, khách hàng cần tính chi phí tháo lắp, vận chuyển và căn lại hệ thống.
Kính cường lực chịu lực tốt theo thiết kế nhưng mép kính vẫn cần được bảo vệ khỏi va đập. Không sử dụng bàn làm nơi chất vật nặng ngoài mục đích hoặc hàn cắt trực tiếp trên mặt kính. Keo xịt và mực tích tụ phải được vệ sinh đúng cách.
Cữ di động linh hoạt nhưng cần được đo và khóa lại mỗi khi đổi mặt hàng. Nếu chỉ ước lượng bằng mắt, lợi thế của ray và bọ sẽ không được sử dụng đúng. Góc của bàn nghiêng là cố định, vì vậy phải xác định ngay từ đầu.
Hệ thống hút mùi đẩy khí ra ngoài nhưng hiệu quả và độ an toàn còn phụ thuộc vị trí xả, chất sử dụng trong xưởng và yêu cầu môi trường tại nơi lắp đặt. Khách hàng cần bố trí đường xả phù hợp với điều kiện thực tế.
Cách chọn bàn in lụa phù hợp
Xác định công đoạn sản xuất
Trước tiên cần xác định sản phẩm được in ở trạng thái nào: áo hoàn chỉnh, chi tiết cắt rời, giày da, logo hay mặt hàng khác. Đây là cơ sở quyết định có cần khe 3 cm, kính phun mờ hay mặt kính sát khung.
Đo sản phẩm và vùng in
Đo sản phẩm lớn nhất, vùng hình in và phần cần trải trên kính. Không chỉ đo hình logo. Một hình nhỏ trên áo lớn vẫn cần không gian để đặt áo và đưa phần còn lại xuống khe.
Khảo sát không gian
Đo chiều dài khu vực, chiều ngang, cột, tường, cửa ra vào, lối vận chuyển và điểm đặt máy sấy. Xác định vị trí đường điện và đường ống hút mùi. Nếu xưởng đã có thiết bị, cần thể hiện khoảng trống bảo trì.
Chọn chiều ngang
Khổ 1,2 m phổ biến, nhưng không phải lựa chọn bắt buộc. Áo toàn thân hoặc sản phẩm lớn có thể cần 1,3–1,8 m. Người vận hành phải với tới vùng làm việc an toàn; bàn quá rộng trong khi chỉ in chi tiết nhỏ không phải lúc nào cũng hiệu quả.
Chọn chiều dài
Chiều dài tối thiểu thường là 6 m và có thể tăng theo không gian. Tính số vị trí, khoảng cách cữ, khu vực chờ, máy sấy và nhịp sản xuất. Không nên dùng toàn bộ chiều dài nhà xưởng nếu làm mất lối đi hoặc điểm thao tác an toàn.
Chọn bề mặt kính
In áo chọn kính phun mờ toàn bộ mặt trên để hỗ trợ bám keo. In giày da chọn kính không phun mờ. Các mặt hàng khác được tư vấn dựa trên cách giữ sản phẩm và yêu cầu vệ sinh.
Chọn bàn phẳng hay bàn nghiêng
Bàn nghiêng chỉ nên được đặt khi khách hàng đã xác định rõ tư thế và quy trình in áo. Vì góc không điều chỉnh sau khi làm xong, cần khảo sát kỹ. Nếu nhu cầu thay đổi thường xuyên, bàn phẳng có thể linh hoạt hơn.
Quy trình khảo sát và thi công
Đầu tiên, Đa Phương Thức tiếp nhận loại sản phẩm, kích thước, ảnh hoặc video mặt bằng và nhu cầu chiều dài. Khi cần, kỹ thuật viên khảo sát trực tiếp để đo nền, lối đi, vị trí điện và đường xả mùi.
Tiếp theo là lên phương án gồm chiều ngang, chiều dài, đoạn kính, khung, ray, bọ, bề mặt kính, hệ thống hút mùi và thiết bị phối hợp. Khách hàng kiểm tra phương án trước khi ký hợp đồng.
Sau khi sản xuất, hệ thống được vận chuyển tới xưởng, lắp khung, đặt kính, xử lý mối nối, cân chỉnh bằng ốc chân, lắp ray và cữ. Nếu có hút mùi, quạt cùng đường ống được lắp theo hướng đã chốt. Cuối cùng là kiểm tra mặt bàn, ray, cữ và thao tác thử với sản phẩm.
Thanh toán theo ba đợt: đặt cọc 30% khi chốt hợp đồng; thanh toán tiếp 30% khi thiết bị được mang tới; 40% còn lại sau khi công việc hoàn thành, nghiệm thu đạt yêu cầu và xuất hóa đơn. Báo giá có hiệu lực 15 ngày. Giá cụ thể được xác nhận sau khảo sát vì mỗi bàn có chiều dài, khổ kính và hệ thống đi kèm khác nhau.
Bảo hành, vận chuyển và thay đổi sau lắp đặt
Bàn và hệ thống liên quan được bảo hành 12 tháng đối với lỗi do Đa Phương Thức gây ra. Khi có sự cố, đơn vị ưu tiên kiểm tra và xử lý nhanh nhất có thể. Nếu xác định đúng lỗi thuộc trách nhiệm và không sửa được, phần thiết bị lỗi được đổi mới theo phạm vi đã thống nhất.
Khách hàng chịu chi phí vận chuyển khi giao thiết bị và khi di dời về sau, trừ trường hợp hợp đồng quy định khác. Với bàn dài và nhiều kính, di dời cần tháo đúng trình tự, bảo vệ mép kính và lắp cân lại tại vị trí mới.
Nếu khách hàng hủy trước khi sản xuất, tiền cọc được hoàn trong vòng 24 giờ sau yêu cầu theo chính sách đã thống nhất. Nếu sản phẩm đã bước vào quá trình sản xuất, khách hàng chịu chi phí thực tế phát sinh.
Cách sử dụng và bảo dưỡng
Trước mỗi ca, kiểm tra mặt kính, mối nối, ray và bọ định hình. Không để vật cứng hoặc mảnh kim loại nằm trên ray. Lau sạch keo và mực bằng phương pháp phù hợp với kính phun mờ. Không dùng dụng cụ có cạnh sắc làm xước bề mặt.
Khi đổi mặt hàng, đo lại vị trí bọ, trượt tới khoảng cách mới và siết vít. In thử trước khi chạy số lượng. Đánh dấu hoặc ghi lại khoảng cách cho những sản phẩm thường xuyên để rút ngắn lần thiết lập sau.
Quan sát độ cân bằng của bàn. Nếu nền lún, chân bị va chạm hoặc bàn rung, kiểm tra ốc tăng chỉnh. Không chỉ chỉnh một chân quá cao vì có thể làm tải phân bố không đều.
Với hệ thống hút mùi, kiểm tra quạt, tiếng động, đường ống và lực hút tại các vị trí. Vệ sinh bụi hoặc cặn theo lịch phù hợp. Nếu lực hút yếu dần, cần xem đường ống có tắc, rò hoặc quạt có vấn đề trước khi tăng công suất.
Câu hỏi thường gặp
Bàn in lụa rộng bao nhiêu?
Các khổ thường làm gồm 1,2 m; 1,3 m; 1,4 m; 1,6 m và 1,8 m. Khổ 1,2 m phổ biến nhất, còn kích thước cuối cùng phụ thuộc sản phẩm và không gian.
Bàn dài tối đa bao nhiêu?
Chiều dài thiết kế theo mặt bằng. Chiều dài ngắn nhất thường làm là 6 m và hệ thống dài nhất đã thi công là 42 m.
Mặt kính dày bao nhiêu?
Mặt bàn sử dụng kính cường lực dày 10 mm. Mỗi đoạn thường dài khoảng 2,4 hoặc 2,5 m.
Vì sao bàn in áo cần kính phun mờ?
Mặt trên phun mờ giúp keo xịt bám tốt hơn để giữ áo ổn định. Toàn bộ mặt trên được phun mờ; mặt dưới không phun.
Vì sao bàn in giày da không có khe 3 cm?
Chi tiết giày da không cần luồn phần áo xuống dưới. Do đó bàn dùng thanh 40 × 40 mm đặt sát kính thay cho thanh 40 × 80 mm có khe.
Khoảng cách cữ có cố định không?
Không. Bọ định hình trượt trên ray nhôm và khóa bằng vít. Khoảng 30 cm cho áo hoặc 20 cm cho giày chỉ là tham khảo.
Bàn in nghiêng có điều chỉnh góc được không?
Không. Góc được xác định khi khảo sát và thiết kế, sau đó làm cố định theo nhu cầu in áo của khách hàng.
Hệ thống hút mùi có phải hút chân không không?
Không. Hệ thống dùng quạt và đường ống để hút mùi tại khu vực in rồi đẩy khí ra ngoài nhà xưởng. Nó không dùng để giữ sản phẩm trên mặt bàn.
Giá bàn in lụa là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc chiều dài, chiều ngang, loại kính, kết cấu, số lượng cữ, hệ thống hút mùi và điều kiện lắp đặt. Khách hàng liên hệ để khảo sát và nhận báo giá theo phương án thực tế.
Liên hệ thiết kế bàn in lụa theo yêu cầu
Đa Phương Thức nhận khảo sát, thiết kế và thi công bàn in áo, bàn in nghiêng dùng cho áo, bàn in giày da, bàn in logo, bàn in thành phẩm và bàn in bán thành phẩm. Khách hàng nên gửi ảnh mặt bằng, kích thước sản phẩm, chiều dài dự kiến và nhu cầu hút mùi để được tư vấn.
- Điện thoại và Zalo: 0789 721 111
- Email: duongdatthanhhoa1997@gmail.com
- Giờ làm việc: 07:00–22:00
- Địa chỉ: 52/7 đường Thái Thị Giữ, xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá sản phẩm: Liên hệ báo giá. Đa Phương Thức nhận làm theo yêu cầu và xác nhận tiến độ sớm nhất có thể sau khi khảo sát.
Hình ảnh quy trình thi công bàn in lụa thực tế
Ảnh và video do Đa Phương Thức ghi nhận tại các công trình, xưởng sản xuất và quá trình lắp đặt thực tế.




